trantiendatpnt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1200pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
TLE
60 / 100
PY3
87%
(469pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(11500.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
HSG THCS (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 540.0 / 900.0 |