trongduc138
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1318
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1584pp)
(28370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 300.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13076.7 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (7855.0 điểm)
Happy School (2948.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pascal's Triangle Problem | 1248.0 / 1600.0 |
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (13700.0 điểm)
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT (5617.6 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (16273.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |