• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trongduc138

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1318
Điểm tối đa 1556

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Hệ số nhị thức
AC
100 / 100
C++11
2300pp
98% (2254pp)
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++11
2300pp
96% (2209pp)
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
AC
100 / 100
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Cây tiền tố
AC
100 / 100
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(28370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 16.0 / 1600.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 960.0 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số hữu tỉ 1350.0 / 1500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 1512.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
Xin Cây 1222.0 / 2600.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 300.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THCS (13076.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 186.7 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1530.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

DHBB (7855.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

Happy School (2948.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pascal's Triangle Problem 1248.0 / 1600.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Olympic 30/4 (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

BOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 150.0 / 1500.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT (5617.6 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 592.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1140.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 185.6 / 1600.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (16273.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 713.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 1840.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 1540.0 / 2200.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team