• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ttc_nganquay

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
TLE
19 / 21
PY3
1357pp
96% (1303pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Bài tập về nhà
TLE
80 / 100
PY3
1280pp
92% (1181pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
TLE
2 / 3
PY3
1267pp
90% (1145pp)
Nhà toán học Italien
AC
20 / 20
PY3
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Reading Books | Đọc sách
AC
12 / 12
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Giá trị trung bình
WA
8 / 9
PY3
1156pp
85% (983pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(20026.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 133.3 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 862.5 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Liệt kê ước số 135.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (11371.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #3 600.0 / 600.0
String #5 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 0.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (7198.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1357.1 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 600.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team