ttc_nganquay
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
TLE
19 / 21
PY3
96%
(1303pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1224pp)
TLE
80 / 100
PY3
92%
(1181pp)
TLE
2 / 3
PY3
90%
(1145pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(1042pp)
WA
8 / 9
PY3
85%
(983pp)
(20026.4 điểm)
Lập trình cơ bản (11371.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (7198.8 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút thẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Vòng số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |