tuananh_22
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1024
Điểm tối đa
1424
Phân tích điểm
AC
52 / 52
C++17
100%
(1900pp)
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (5508.0 điểm)
(62364.0 điểm)
DHBB (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (22731.3 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
THT Bảng B & C (10080.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3540.0 điểm)
SGK 11 (296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 296.0 / 800.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (21131.3 điểm)
HSG cấp trường (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 30.0 / 1000.0 |