tuannguyenduc0109
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PYPY
100%
(1000pp)
IR
4 / 5
PYPY
98%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
WA
9 / 11
PY3
89%
(652pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(500pp)
(10861.4 điểm)
Lập trình cơ bản (4140.0 điểm)
THT Bảng A (4660.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |