• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lì Xì
AC
10 / 10
C++11
1100pp
100% (1100pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++11
900pp
98% (882pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++11
900pp
96% (864pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++11
900pp
94% (847pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++11
800pp
92% (738pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++11
800pp
90% (723pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++11
800pp
89% (709pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
85% (681pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(17160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 360.0 / 900.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team