• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vietanhlc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1346

Phân tích điểm

Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (27236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 576.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 960.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

(31887.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.429 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 630.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Nhân Chia 0.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 650.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 336.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (5421.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.4 / 1300.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team