vietanhlc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1346
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++14
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (27236.0 điểm)
(31887.4 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5421.4 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 880.0 / 1100.0 |