• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vodinhthuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phi tiêu
AC
6 / 6
PY3
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
96% (912pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
92% (553pp)
arr02
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PY3
500pp
87% (434pp)
Sắp xếp không giảm
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6185.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 20.0 / 100.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
square number 240.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team