vodinhthuong
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
98%
(1372pp)
TLE
19 / 20
PY3
96%
(912pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(6185.0 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |