• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vominhchautvgtgl2024

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1183
Điểm tối đa 1452

Phân tích điểm

Pháo hoa
AC
80 / 80
C++17
2600pp
100% (2600pp)
Xin Cây
AC
100 / 100
C++17
2600pp
98% (2548pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++17
2600pp
96% (2497pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++17
2500pp
94% (2353pp)
IOI 2023 - Overtaking
AC
118 / 118
C++20
2400pp
92% (2214pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
90% (2169pp)
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá
AC
100 / 100
C++17
2400pp
89% (2126pp)
Bán Bóng
AC
100 / 100
C++17
2400pp
87% (2084pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++17
2400pp
85% (2042pp)
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
10 / 10
C++17
2400pp
83% (2001pp)
Tải thêm...

(95283.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
FUTURE NUMBER 7 1700.0 / 1700.0
Dòng Chảy 1800.0 / 1800.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
MULDIM 1900.0 / 1900.0
Bán Bóng 2400.0 / 2400.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Cửa hàng IQ 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 475.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 238.3 / 1700.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
AtCoder Beginner Contest 149 - E - Handshake 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

vn.spoj (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

APIO (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (14125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 325.0 / 1300.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) 2400.0 / 2400.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0

Happy School (6680.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Số bốn may mắn 780.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

COCI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy ngoặc 1600.0 / 1600.0

CSES (21900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

THT Bảng A (5740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số lượng số ODD cân bằng 1100.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 440.0 / 1100.0
Tổng chữ số các số trùng 900.0 / 1800.0
Tìm số đặc biệt thứ N 900.0 / 1800.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (25200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 400.0 / 1600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 600.0 / 1600.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

IOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team