• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

wslgods

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi Josephus
AC
4 / 4
C++14
1100pp
100% (1100pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++14
1000pp
98% (980pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++14
1000pp
96% (960pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++14
900pp
94% (847pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
100 / 100
C++14
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
89% (797pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++14
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(16000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 400.0 / 800.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

HSG THCS (128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 128.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team