12binhnam
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PY3
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(3200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |