1tylankhongdangnhapdc
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1249pp)
RTE
16 / 20
C++20
94%
(1205pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(1063pp)
WA
8 / 10
C++20
87%
(972pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(32320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
HSG THCS (11700.0 điểm)
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
CSES (4800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 900.0 / 900.0 |