• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26p2d1giabao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Mãi mãi là huyền thoại 2
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Mua xăng
AC
15 / 15
PY3
600pp
90% (542pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 90.0 / 900.0

(6726.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 80.0 / 400.0
Tìm bội 66.667 / 1200.0
tongboi2 180.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 150.0 / 500.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

HSG THCS (69.2 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 69.231 / 900.0

THT Bảng A (3778.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 333.333 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 70.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 60.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 100.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 140.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 75.0 / 1500.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 0.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team