Ankite
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2156pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1921pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1627pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1501pp)
(76569.7 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (3016.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (14833.3 điểm)
HSG THCS (5554.5 điểm)
Practice VOI (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 80.0 / 1600.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (2444.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp Hộp | 1400.0 / 1400.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1044.0 / 1800.0 |
CSES (100650.0 điểm)
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT (6140.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ hình | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1027.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi | 127.3 / 1400.0 |