• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ankite

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++17
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
92% (1752pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Bão
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
AC
7 / 7
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(76569.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Tìm chữ số 375.0 / 1500.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 540.0 / 1800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Đèn Bình Dương 672.0 / 1200.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 540.0 / 900.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 180.0 / 1800.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

vn.spoj (3016.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (14833.3 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
SubSequence 233.3 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (5554.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 254.5 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0

Practice VOI (2680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 80.0 / 1600.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Happy School (2444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1044.0 / 1800.0

CSES (100650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

ICPC (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0

THT (6140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 960.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 560.0 / 1100.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Digit 120.0 / 1200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Two Groups 800.0 / 800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ hình 600.0 / 600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

USACO (1027.3 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi 127.3 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team