BETTER
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
854
Điểm tối đa
854
Phân tích điểm
AC
625 / 400
C++11
100%
(3126pp)
AC
80 / 80
C++11
94%
(2165pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1957pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1834pp)
(85552.1 điểm)
HSG THCS (8900.0 điểm)
DHBB (57045.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (20500.0 điểm)
CERC (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (8300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THPT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (10700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
| Choco Jerry | 2100.0 / 2100.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Trồng cây | 2300.0 / 2300.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 400.0 / 2000.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (24450.0 điểm)
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |