• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BaoLong_072

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 872
Điểm tối đa 1047

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
98% (980pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
96% (768pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
94% (565pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
600pp
92% (553pp)
Tổng từ i -> j
WA
3 / 5
C++20
540pp
90% (488pp)
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
AC
30 / 30
C++20
500pp
89% (443pp)
Sắp xếp 2 số
AC
5 / 5
C++20
400pp
87% (347pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
C++20
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
AC
50 / 50
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(8536.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 66.7 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 400.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
arr01 100.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 240.0 / 800.0
Đánh cờ 370.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0

THT Bảng A (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 180.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0

Cánh diều (4086.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 160.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 120.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 320.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 240.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 166.7 / 200.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2520.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 300.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 360.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 360.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team