BuiPhuocToan
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
24 / 24
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
41 / 41
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 10
PY3
87%
(833pp)
AC
23 / 23
PY3
85%
(766pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(750pp)
(13000.0 điểm)
Lập trình Python (1720.0 điểm)
THT Bảng A (20051.7 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |