Camdue120713
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
24 / 24
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(9250.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Mảng con kì diệu | 1900.0 / 1900.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4916.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Avatar | 900.0 / 900.0 |