Chuhuytoan123
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
640
Điểm tối đa
1170
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
TLE
5 / 9
C++20
90%
(1205pp)
TLE
10 / 14
C++20
87%
(1116pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1021pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(834pp)
(17500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
CSES (12069.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 900.0 / 1800.0 |