Coder_17
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
WA
90 / 100
C++17
90%
(1139pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
(19250.0 điểm)
HSG THCS (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 1260.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1400.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |