• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Coder_17

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
WA
90 / 100
C++17
1260pp
90% (1139pp)
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Logistics
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

(19250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Logistics 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1260.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

Cánh diều (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1400.0

SGK 11 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 0.0 / 1600.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team