DangPhucHieu
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1383
Điểm tối đa
1675
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
60 / 60
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1501pp)
(115554.0 điểm)
DHBB (24146.0 điểm)
Happy School (4330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1330.0 / 1900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6400.0 điểm)
Practice VOI (15305.6 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 1700.0 / 1700.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (31455.6 điểm)
THT (380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (7776.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |