• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dao_Trong_Vinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Gán nhãn
AC
51 / 51
C++11
1800pp
100% (1800pp)
CJ và vùng đất mới
AC
40 / 40
C++11
1700pp
98% (1666pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(66407.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Gửi thư 180.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 840.0 / 1200.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1024.0 / 1600.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 619.0 / 1300.0
Chơi đá 960.0 / 1200.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 440.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 490.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 650.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu 13.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 840.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
FINDMAX2 936.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Thuật toán Dial trên lưới 0.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0

HSG THCS (8088.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 336.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 240.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 320.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 1000.0

DHBB (20705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 525.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Board 70.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phục vụ (DHBB CT) 450.0 / 1800.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1260.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

vn.spoj (10275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1275.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (3808.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1408.0 / 1600.0

Happy School (14452.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Vấn đề 2^k 52.9 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

CSES (7426.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1026.7 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team