Duydeptrai123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
AC
17 / 17
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
(31190.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
HSG THCS (6500.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2671.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 471.4 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 180.0 / 1800.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |