• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

GGbois_V_20

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1700pp
100% (1700pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PAS
950pp
98% (931pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PAS
900pp
96% (864pp)
Khỉ ăn chuối
AC
100 / 100
PAS
900pp
94% (847pp)
Chơi bóng đá (A div 2)
AC
100 / 100
PAS
900pp
92% (830pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (814pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
PAS
900pp
89% (797pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
87% (781pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
PAS
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(28264.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 180.0 / 900.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Gàu nước 504.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

Happy School (1858.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 558.0 / 900.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Olympic 30/4 (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 130.0 / 1300.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team