• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HH_Thanhphuong_2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++17
1200pp
100% (1200pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++17
900pp
96% (864pp)
Array Practice - 02
AC
20 / 20
C++17
800pp
94% (753pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++17
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++17
600pp
89% (532pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
87% (521pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++17
500pp
85% (425pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr01 100.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team