HoangDuy1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
(39865.0 điểm)
DHBB (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 90.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |