Hoanganhcodengu
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1175pp)
AC
26 / 26
C++20
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1084pp)
(41044.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
CSES (40800.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |