Htannend
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(960pp)
AC
2 / 2
C++11
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(922pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++11
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(750pp)
(19644.5 điểm)
Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |