• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuyTuHocPython

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1224
Điểm tối đa 1224

Phân tích điểm

Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá
AC
100 / 100
CPP23
1400pp
100% (1400pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Mảng con tròn có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
CPP23
1300pp
96% (1249pp)
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Ước lớn nhất
AC
7 / 7
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(29000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (8990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team