HuyTuHocPython
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
CPP23
96%
(1249pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(1021pp)
(29000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8990.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14300.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |