Huythai0901
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
(3800.0 điểm)
HSG THCS (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |