KhongThangLaMu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1156
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1200pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1035pp)
WA
10 / 14
C++20
90%
(839pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
62 / 62
C++20
87%
(781pp)
(18718.3 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2168.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 928.6 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| calexp | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |