• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kietspike

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++14
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++14
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Truyền tin
AC
9 / 9
C++14
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết
AC
7 / 7
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(43566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (11027.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Dãy số #3 27.0 / 900.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

DHBB (9810.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1010.526 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (3045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

vn.spoj (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

CSES (15793.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 793.1 / 2300.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team