MinhTriz
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
13 / 13
C++17
95%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1624pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1543pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1385pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(1315pp)
AC
50 / 50
C++17
74%
(1250pp)
AC
4 / 4
C++17
70%
(1187pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(1061pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(1008pp)
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 100.0 / 100.0 |
contest (2450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Kẹo | 450.0 / 1800.0 |
Nhỏ hơn | 200.0 / 200.0 |
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt | 1800.0 / 1800.0 |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
CSES (8551.4 điểm)
DHBB (6470.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua hàng (DHBB 2021) | 1470.0 / 2100.0 |
Đo nước | 1500.0 / 1500.0 |
Tọa độ nguyên | 1500.0 / 1500.0 |
Running (DHBB 2021 T.Thử) | 2000.0 / 2000.0 |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / 200.0 |
Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / 100.0 |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / 100.0 |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1332.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1332.0 / 1800.0 |
Khác (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số chính phương | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / 1700.0 |
THT (2209.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 2000.0 / 2000.0 |
Digit | 209.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / 800.0 |
Training (8770.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / 100.0 |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / 1600.0 |