NHU29
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1147
Điểm tối đa
1272
Phân tích điểm
TLE
68 / 100
C++20
100%
(1632pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++17
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(98243.7 điểm)
Lập trình cơ bản (28909.9 điểm)
HSG THCS (51162.6 điểm)
DHBB (3247.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu nhị phân | 247.5 / 900.0 |
| LCA | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4476.9 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 600.0 / 1800.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (22620.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
THT (4250.0 điểm)
CSES (5550.0 điểm)
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (30846.7 điểm)
THT Bảng B & C (9156.2 điểm)
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 520.0 / 1300.0 |
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (216.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 216.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (765.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 765.217 / 1600.0 |