NTNS_Annguyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
AC
9 / 9
SCAT
90%
(814pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(695pp)
AC
20 / 20
SCAT
85%
(681pp)
TLE
7 / 10
SCAT
83%
(642pp)
Lập trình cơ bản (3474.0 điểm)
(8552.5 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (14250.0 điểm)
THT (6000.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2450.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |