Nguyenhuutam
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(18940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
DHBB (6012.8 điểm)
HSG THCS (2742.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1050.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 192.0 / 1600.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |