• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyenminhtriet243

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
100% (1300pp)
Module 3
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
98% (1078pp)
2020 và 2021
AC
4 / 4
PY3
900pp
96% (864pp)
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PYPY
900pp
92% (830pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
89% (709pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
87% (695pp)
Tìm tập con có tổng chẵn
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12275.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 266.7 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Cắt bánh 636.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

Cánh diều (3044.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team