Nguyenminhtriet243
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(830pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(667pp)
(12275.4 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3044.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |