NhanHuu19102010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
24 / 24
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(19120.0 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3440.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |