P1A2_06_VoMinhTri
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(600pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(588pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(6873.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1102.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| For cơ bản #1 | 1.0 / 1.0 |
| For cơ bản #2 | 1.0 / 1.0 |
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| For cơ bản #4 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |