P1A2_09_NguyenPhuocThienKim
Phân tích điểm
AC
19 / 19
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
41 / 41
PYPY
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (4362.0 điểm)
(10520.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (7000.0 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |