• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

P1B1_08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
AC
33 / 33
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
WA
17 / 20
C++20
1360pp
98% (1333pp)
Bộ Tứ
TLE
80 / 100
PYPY
1040pp
96% (999pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
arr02
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế
AC
20 / 20
PY3
600pp
87% (521pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(9440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 500.0
Bộ Tứ 1040.0 / 1300.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Cánh diều (6268.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 368.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team