Phamvuphuong13
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
1212
Điểm tối đa
1773
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
TLE
86 / 100
C++14
98%
(2191pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1845pp)
TLE
98 / 100
C++14
90%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
(76263.5 điểm)
DHBB (28407.9 điểm)
vn.spoj (5640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 600.0 / 1200.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
HSG THCS (6910.8 điểm)
Lập trình Python (7600.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) | 1500.0 / 2000.0 |
CSES (30200.0 điểm)
HSG THPT (7900.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4010.0 điểm)
OLP MT&TN (10500.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |