Tĩnh_Lạc_Vĩnh_Hy

Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
95%
(285pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(271pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(257pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(244pp)
AC
50 / 50
C++17
77%
(232pp)
AC
50 / 50
C++17
70%
(140pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(133pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(63pp)
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 100.0 / |
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 100.0 / |
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 100.0 / |
Training (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Min 4 số | 100.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
Số có 3 chữ số | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Số lượng số hạng | 100.0 / |
Đếm số chính phương | 200.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
contest (322.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Của Hiệu | 1100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
CSES (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
Khác (16.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước nguyên tố | 100.0 / |
Bài cho contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất | 100.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
HSG THCS (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |