TQH0410
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1365
Điểm tối đa
1365
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
C
100%
(1029pp)
AC
15 / 15
C
96%
(960pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(781pp)
AC
30 / 30
C
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(10073.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1945.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Đưa về 0 | 445.5 / 700.0 |
| DSA03019 | 0.0 / 1200.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (3200.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |