TestLQDOJTin
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
9 / 9
PYPY
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(17020.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |