TranDinhGiaBao
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
TLE
9 / 10
C++20
89%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (33809.0 điểm)
(65137.0 điểm)
HSG THCS (9600.0 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1723.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 423.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (6000.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |