VanhAnCanh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1537pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1384pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1356pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
85%
(1106pp)
(42826.4 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4295.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
CSES (31987.5 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 200.0 / 200.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (976.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 576.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 480.0 / 800.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 400.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |