• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

YioUChank

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

#00 - Bài 3 - Nhảy
AC
100 / 100
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
94% (1129pp)
#00 - Bài 2 - Rải sỏi
AC
100 / 100
C++17
1200pp
92% (1107pp)
#00 - Bài 4 - Truy vấn
AC
100 / 100
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
89% (974pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Xếp hàng
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(28000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 1500.0 / 1500.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team