alone
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1397
Điểm tối đa
1420
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++17
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1084pp)
(36373.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (9907.7 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (9625.0 điểm)
HSG THPT (7800.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 196.0 / 1400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 532.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |